sắc mạo

sắc mạo

Bác sĩ quan sát sắc mạo của bệnh nhân để có chẩn đoán ban đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dáng, diện mạo bên ngoài của cơ thể con người: "sắc mạo" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tổng thể hình thái, tướng mạo bên ngoài của một người, bao gồm dáng vẻ, thần sắc, thể trạng.
    • Đặc điểm ngoại hình liên quan đến tình trạng sức khỏe: Trong y học, "sắc mạo" thường được các thầy thuốc quan sát để đánh giá sơ bộ về tình trạng thể chất sức khỏe của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ quan sát sắc mạo của bệnh nhân để chẩn đoán ban đầu. (Bác sĩ quan sát diện mạo bên ngoài của bệnh nhân để chẩn đoán ban đầu.)
    • Sắc mạo hốc hác có thể dấu hiệu của sự suy nhược cơ thể. (Diện mạo tiều tụy có thể dấu hiệu của sự suy nhược cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán y học cổ truyền: "sắc mạo" một trong những yếu tố quan trọng trong phương pháp "vọng chẩn" (quan sát), cùng với thần, sắc, hình, thái.
    • Việc xem xét sắc mạo giúp phát hiện những thay đổi bất thường liên quan đến tạng phủ bên trong.
  • Trong nghiên cứu nhân trắc học: "sắc mạo" có thể được đề cập khi mô tả các đặc điểm hình thái tổng quát của một cá thể hoặc một quần thể.
Biến thể từ gần giống
  • Diện mạo (danh từ): vẻ bề ngoài của khuôn mặt, dáng người. Từ này gần nghĩa thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "sắc mạo".
  • Hình dạng (danh từ): đường nét, hình thể bên ngoài của một vật.
  • Thể trạng (danh từ): tình trạng sức khỏe phát triển của cơ thể.
  • Tướng mạo (danh từ): vẻ bề ngoài, đặc biệt khuôn mặt (thường mang sắc thái xem tướng số).
Từ đồng nghĩa
  • Dung mạo: vẻ bề ngoài, nhan sắc.
  • Diện mạo: vẻ bề ngoài.
  • Hình hài: hình dáng thân thể.
Lưu ý sử dụng
  • "Sắc mạo" một từ Hán Việt, mang tính học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học, đặc biệt y học cổ truyền. Trong giao tiếp thông thường, người ta ít dùng từ này.
  • Không nên nhầm lẫn "sắc mạo" với "sắc đẹp" (vẻ đẹp bên ngoài). "Sắc mạo" mang tính mô tả khách quan về hình dáng tổng thể, trong khi "sắc đẹp" mang tính đánh giá chủ quan về vẻ đẹp.